Bảng giá xe hãng Kia cập nhật năm 2018

Cập nhật bảng giá xe hãng Kia mới nhất tại Việt Nam trong năm 2018. Bảng giá trên bao gồm giá các mẫu xe như Cerato, Morning, Optima, Rio, Rondo, Sedona, Sorento, Soul ... và nguồn gốc xuất xứ như nhập khẩu và lắp ráp.

Bảng giá trên cung cấp cho độc giả mang tích chất tham khảo và đối chiếu với các đại lý để có giá hợp lý hơn.

Đơn vị đo công suất là mã lực và mô-men xoắn là Nm.

Mẫu/loại xe Giá (Triệu) Nguồn gốc Động cơ Công suất/Mô-men
Cerato 1.6AT Sedan 589 Lắp ráp 1.6 I4 Gamma 128/157
Cerato 1.6MT Sedan 530 Lắp ráp 1.6 I4 Gamma 128/157
Cerato 2.0AT Sedan 635 Lắp ráp 2.0 I4 Nu 159/194
Cerato Hatchback 1.6 670 Lắp ráp 1.6 I4 Gamma 128/157
Cerato Koup Sedan 775 Nhập khẩu 2.0 I4 Nu 159/194
Morning 1.0MT Hatchback 290 Lắp ráp 1 lít L3 66/94
Morning 1.25 EXMT Hatchback 299 Lắp ráp 1.25 I4 Kappa 86/120
Morning 1.25 S AT Hatchback 390 Lắp ráp 1.25 I4 Kappa 86/120
Morning 1.25 Si AT Hatchback 379 Lắp ráp 1.25 I4 Kappa 86/120
Morning 1.25 Si MT Hatchback 345 Lắp ráp 1.25 I4 Kappa 86/120
Optima 2.0AT Sedan 789 Nhập khẩu 2.0 I4 Nu 164/194
Optima 2.0ATH Sedan 869 Nhập khẩu 2.0 I4 Nu 152/194
Optima 2.4 GT-Line Sedan 949 Nhập khẩu 2.4 I4 Theta II 176/228
Rio Hatchback 592 Nhập khẩu 1.4 I4 CVVT 106/135
Rio sedan 1.4 AT 510 Nhập khẩu 1.4 I4 CVVT 106/135
Rio sedan 1.4 MT 470 Nhập khẩu 1.4 I4 CVVT 106/135
Rondo 1.7 DAT MPV 799 Lắp ráp 1.7 I4 U2 135/331
Rondo 2.0 GAT MPV 669 Lắp ráp 2.0 I4 Nu 150/194
Rondo 2.0 GATH MPV 799 Lắp ráp 2.0 I4 Nu 150/194
Sedona 2.2 DAT MPV 1.069 Lắp ráp 2.2 I4 CRDi 190/440
Sedona 2.2 DATH MPV 1.179 Lắp ráp 2.2 I4 CRDi 190/440
Sedona 3.3 GAT MPV 1.178 Lắp ráp 3.3 V6 Lambda 266/318
Sedona 3.3 GATH MPV 1.409 Lắp ráp 3.3 V6 Lambda 266/318
Sorento DATH 2WD SUV 949 Lắp ráp 2.2 I4 CRDi 195/437
Sorento GAT 2WD SUV 799 Lắp ráp 2.4 I4 Theta II 174/227
Sorento GATH 2WD SUV 919 Lắp ráp 2.4 I4 Theta II 174/227
Soul (Sunroof) SUV 750 Nhập khẩu 2.0 I4 Nu 156/192